[Thuyết Đa Trí Tuệ] 9 Loại Trí Thông Minh - Howard Gardner

- Chúng ta thường biết đến các bài test IQ như một phương pháp để đánh giá trí thông minh của con người. Điều đó không có nghĩa những người đi ngược lại với tiêu chuẩn trên là "kém thông minh" hay "vô dụng". Năm 1983, tiến sĩ

Howard Gardner
đã xuất bản một cuốn sách có nhan đề Frames of Mind (Cơ cấu của trí tuệ), trong đó ông công bố các nghiên cứu và lý thuyết của mình về sự đa dạng của trí thông minh (
Theory of Multiple Intelligences
).

- Theo lý thuyết này, trí thông minh được định nghĩa như sau: khả năng giải quyết các vấn đề thường gặp trong cuộc sống hằng ngày, khả năng phát hiện ra các vấn đề mới và giải quyết chúng, khả năng đạt được những thành tựu và cung cấp được những dịch vụ hay giải pháp ứng dụng được một nhóm văn hóa nào đó trong cộng đồng đánh giá cao; và trí thông minh cũng không thể chỉ được đo lường duy nhất qua chỉ số IQ.

- Các quan điểm tâm lý học truyền thống về trí thông minh là quá hạn chế: mỗi người đều có những loại trí thông minh khác nhau. Tiến sĩ Gardner đã đề xuất tám trí thông minh khác nhau để giải thích tiềm năng rộng lớn hơn về trí thông minh của con người.

- Trên thực tế, các trường học và văn hóa đều tập trung phần lớn sự chú ý vào trí thông minh ngôn ngữ và logic-toán học. Tuy nhiên, tiến sĩ Gardner cho rằng chúng ta cũng nên dành sự quan tâm bình đẳng đến những cá nhân thể hiện năng khiếu trong các lĩnh vực trí tuệ khác. Nhiều trẻ em nổi bật ở những lĩnh vực khác không nhận được nhiều sự hỗ trợ ở trường hay vẫn bị gắn mác “kém khả năng học tập”, “không đủ năng lực" khi những cách suy nghĩ và học tập độc đáo khác không được giải quyết bởi một lớp học ngôn ngữ hoặc logic-toán học nặng nề.

- Mặc dù lý thuyết này đã bị các nhà tâm lý phê bình rằng định nghĩa của Amstrong (2010) quá rộng và những loại trí thông minh của ông chỉ đơn giản đại diện cho tài năng, đặc điểm tính cách và khả năng của con người, nhưng đã được các nhà giáo dục sử dụng rộng rãi trong trường học.

9 Loại Trí Thông Minh

1. Trí thông minh logic - toán học

- Là loại hình thông minh đối với những con số và sự logic, bao gồm khả năng xác định nguyên nhân, tìm ra quy tắc dựa trên các khái niệm. Những người sở hữu trí thông minh này rất giỏi lý luận, phân tích logic các vấn đề, có xu hướng suy nghĩ khái niệm về các con số, mối quan hệ và mô hình. Họ có khả năng trong việc phát triển các phương trình và chứng minh, tính toán và giải quyết các vấn đề trừu tượng hay thực hiện các phép toán và giải quyết các vấn đề một cách khoa học. Họ có thể bị lôi cuốn với các cuộc thử nghiệm và trò chơi chiến lược.

Nét đặc trưng

  • Có kỹ năng giải quyết vấn đề tuyệt vời

  • Thích suy nghĩ về những ý tưởng trừu tượng

  • Thích tiến hành thí nghiệm khoa học

  • Có thể giải các phép tính phức tạp

Nhân vật điển hình: Isaac Newton, Albert Einstein, Archimedes, Bill Gates, Sergey Brin & Larry Page.

2. Trí thông minh âm nhạc

- Đặc điểm cơ bản của trí thông minh âm nhạc là khả năng cảm nhận, thưởng thức và tạo ra các nhịp điệu. Những người có trí thông minh âm nhạc rất giỏi suy nghĩ theo các tiết tấu và âm thanh. Họ đánh giá cao tầm quan trọng của âm nhạc và thường giỏi về sáng tác hay biểu diễn âm nhạc. Những người này cũng có thể phân biệt giữa các cao độ, âm sắc và nhịp điệu cụ thể mà người khác có thể bỏ sót. Họ có khả năng nghe nhạy bén và có thể phản xạ hay tái tạo âm thanh khá chính xác. Họ có khả năng cảm thụ âm nhạc tốt và cũng có năng khiếu trong việc sử dụng các loại nhạc cụ.

Nét đặc trưng

  • Thích ca hát và chơi nhạc cụ

  • Dễ dàng nhận ra tiết tấu âm nhạc

  • Nhớ những bài hát và giai điệu

  • Có kiến ​​thức phong phú về cấu trúc âm nhạc, nhịp điệu và ghi chú

Nhân vật điển hình: Britney Spear, Michael Jackson, Mozart, Beethoven, Yiruma.

3. Trí thông minh không gian - thị giác

- Trí thông minh này liên quan đến việc hình dung hình ảnh qua các góc độ khác nhau của thế giới không gian trực quan. Những người có thế mạnh về trí thông minh không gian - thị giác thường rất giỏi trong việc tưởng tượng mọi thứ và thường nhạy bén tốt với phương hướng cũng như bản đồ, biểu đồ, video và hình ảnh. Họ có thể là những người mơ mộng hoặc thích vẽ trong thời gian rảnh rỗi, nhưng họ cũng có thể thể hiện sự quan tâm đến các trò chơi ghép hình hoặc mê cung.

Nét đặc trưng

  • Đọc và viết để thưởng thức

  • Rất giỏi ghép các câu đố lại với nhau

  • Giải thích hình ảnh, đồ thị và biểu đồ tốt

  • Thích vẽ, sơn, nghệ thuật thị giác (visual art)

Nhân vật điển hình: Picasso. Leonardo Da Vinci, Steven Spielberg, Giorgio Armani.2.

4. Trí thông minh ngôn ngữ

- Đây là trí thông minh phổ biến nhất. Người sở hữu trí thông minh ngôn ngữ có khả năng về tranh biện, thuyết phục, giỏi diễn đạt thông tin qua lời nói hay trình bày trước đám đông. Những người có trí thông minh ngôn ngữ sử dụng từ ngữ tốt, cả khi nói và viết. Họ dễ dàng nhận ra sự khác biệt hay lỗi sai trong chữ nghĩa. Họ cũng rất giỏi trong việc ghi nhớ thông tin và có khuynh hướng học một ngôn ngữ mới nhanh hơn. Những người thuộc loại trí thông minh này thường thích đọc, viết, kể chuyện hay tự thách thức bản thân với các trò chơi ô chữ. Không ngạc nhiên khi họ thường có vốn từ vựng rộng hơn người bình thường.

Nét đặc trưng

  • Ghi nhớ thông tin bằng văn bản và nói

  • Thích đọc và viết

  • Tranh luận hoặc đưa ra những bài phát biểu thuyết phục

  • Có thể giải thích mọi thứ tốt

  • Sử dụng sự hài hước khi kể chuyện

Nhân vật điển hình: JK Rowling, Oprah Winfrey, Larry King.

5. Trí thông minh vận động thể chất

- Đây loại hình thông minh của chính bản thân cơ thể, bao gồm khả năng trong việc điều khiển các hoạt động về thân thể, thao tác cầm nắm một cách khéo léo. Những người có trí thông minh này rất giỏi vận động cơ thể, thực hiện các hoạt động thể chất, kiểm soát cơ thể tốt, cũng như có xu hướng phối hợp tay và mắt một cách tuyệt vời. Vì vậy, họ có thể rất tiềm năng trong các hoạt động về thể thao hay nhảy múa. Họ học tốt bằng cách thực hành và tìm hiểu mọi thứ qua thử nghiệm.

Nét đặc trưng

  • Có kỹ năng nhảy và thể thao

  • Thích tạo đồ vật bằng tay của mình

  • Có sự phối hợp thể chất tuyệt vời

  • Ghi nhớ bằng cách làm, thay vì nghe hoặc nhìn

Nhân vật điển hình: David Beckham, Jackie Chan, Ni-cole David, Tiger Woods.

6. Trí thông minh xã hội - giao tiếp

- Những người có trí thông minh này rất giỏi trong việc thấu hiểu và tương tác với người khác. Họ có cái nhìn khách quan với mọi vấn đề trong cuộc sống và có kỹ năng trong việc đánh giá cảm xúc, động lực, mong muốn và ý định của những người xung quanh. Những người sở hữu trí thông minh này có điểm cảm thông cao và thường phù hợp với các công việc tình nguyện hay hoạt động xã hội. Sự nhạy cảm và khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ cho phép họ hiểu được sự khác biệt trong các quan điểm. Nhìn chung, những cá nhân này giỏi giao tiếp và có thể dễ dàng làm hài lòng người khác.

Nét đặc trưng

  • Giao tiếp tốt bằng lời nói

  • Có kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ

  • Hiểu tình huống từ những quan điểm khác nhau

  • Tạo mối quan hệ tích cực với người khác

  • Giải quyết xung đột một cách tích cực trong hoạt động nhóm

Nhân vật điển hình: Mẹ Teresa, Zig Ziglar, Công nương Diana, Gandhi.

7. Trí thông minh nội tâm

- Trí thông minh nội tâm là năng lực tự nhận thức về bản thân, một người có tư duy này có thể dễ dàng tiếp cận và nhìn rõ được những cảm xúc của bản thân mình, người có trí thông minh này thường hay xem xét bản thân và thích trầm tư suy nghĩ, được ở trạng thái tĩnh lặng hay các trạng thái tìm hiểu tinh thần một cách sâu sắc khác. Thường bị hiểu nhầm là “nhút nhát”, họ biết cách tự tạo động lực cho bản thân và có thể sử dụng sự hiểu biết của mình để định hướng cuộc sống của chính họ. Những cá nhân này thường không tự đặt ra giới hạn cho bản thân và thích làm việc một mình hơn làm việc cùng những người khác, họ là người có tinh thần độc lập và tính tự giác cao.

Nét đặc trưng

  • Hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của chính họ

  • Thích phân tích lý thuyết và ý tưởng

  • Có sự tự nhận thức tuyệt vời

  • Hiểu cơ sở cho động lực và cảm xúc của chính mình

  • Thích rèn luyện tư duy phản biện

Nhân vật điển hình: Khổng tử, Dalai Lama, Sigmund Freud, Descartes, Howard Schultz.

8. Trí thông minh thiên nhiên

- Trí thông minh tự nhiên là khả năng tinh thông trong việc nhận dạng và phân loại vô số chủng loại động thực vật trong môi trường hay nói cách khác là thể hiện sự quan tâm tự nhiên của mình đối với thực vật. Họ hòa hợp với thiên nhiên, thường chú tâm vào việc nuôi dưỡng, khám phá môi trường và tìm hiểu về các loài khác. Những cá nhân này được cho là nhận thức cao về những thay đổi tinh tế đối với môi trường.

Nét đặc trưng

  • Quan tâm đến các môn học như thực vật học, sinh học và động vật học

  • Phân loại thông tin dễ dàng và dễ hiểu

  • Thích hoạt động cắm trại, làm vườn, đi bộ đường dài và khám phá ngoài trời

  • Không thích học những chủ đề xa lạ không liên quan đến tự nhiên

Nhân vật điển hình: Charles Darwin, John Muir, Rachel Carson.

9. Trí thông minh hiện sinh - triết học

- Trí thông minh hiện sinh có rất ít mối quan hệ với bất kỳ hệ tư tưởng nào. Những người sở hữu trí thông minh này thực sự là những triết gia giỏi, họ thích suy nghĩ và đưa ra lập luận về các ý tưởng hay câu hỏi trừu tượng không có câu trả lời cụ thể. Họ thường có thể nhìn thấy bức tranh toàn cảnh và có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt. Những người sở hữu trí thông minh này thường quan tâm đến những điều sâu xa hơn của cuộc sống hay thích phản biện các định kiến xoay quanh cuộc sống.

Nét đặc trưng

  • Quan tâm đến các câu hỏi về sự sống, cái chết và hơn thế nữa

  • Có khả năng nhìn xa hơn các giác quan để giải thích các hiện tượng

  • Mong muốn thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ đến xã hội và những người xung quanh

Nhân vật điển hình: Vasily Kandinsky, Dalai Lama, Billy Graham, Elie Wiesel.

-------------------------------------------------------------------

- Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm hay muốn xác định loại hình trí tuệ của bản thân, có thể thực hiện một số bài test sau nhé (kết quả không phải là “hằng số”, có thể sẽ thay đổi tùy vào sự trau dồi của mỗi cá nhân):

Bài viết tham khảo từ các nguồn:

Từ khóa: 9 types of intelligence, thuyết đa trí tuệ, howard gardner, Tâm lý học, Khoa học, Giáo dục